british capacity unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo dung tích của Anh: "british capacity unit" là một đơn vị đo lường dung tích được chính thức áp dụng trong Hệ thống Đế quốc Anh (British Imperial System). Các đơn vị này có thể dùng cho cả chất khô (dry) và chất lỏng (wet).
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị đo dung tích của Anh cho chất lỏng là gallon, trong khi cho hàng khô là bushel.)
- (Trong các công thức nấu ăn lịch sử, bạn có thể thấy các đơn vị đo như pint hoặc quart, đây là các đơn vị đo dung tích của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "British Imperial units": thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả british capacity units cùng với các đơn vị đo chiều dài, khối lượng, v.v.
- The british capacity unit is part of the larger British Imperial system, which was used across the former British Empire.(Đơn vị đo dung tích của Anh là một phần của hệ thống Đế quốc Anh rộng lớn hơn, từng được sử dụng trên khắp Đế quốc Anh cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Capacity unit (n): đơn vị đo dung tích nói chung.
- A capacity unit can be either metric or imperial.(Một đơn vị đo dung tích có thể là hệ mét hoặc hệ đế quốc.)
- Imperial capacity unit (n): đơn vị đo dung tích của hệ đế quốc Anh (tương tự british capacity unit).
- The imperial capacity unit differs from the US customary unit in size.(Đơn vị đo dung tích của hệ đế quốc Anh khác với đơn vị thông thường của Mỹ về kích thước.)
Từ đồng nghĩa
- British Imperial measure: thước đo của Đế quốc Anh.
- Imperial unit of capacity: đơn vị đo dung tích của hệ đế quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "british capacity unit".